Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inaptitude




inaptitude
[in'æptitju:d]
Cách viết khác:
inaptness
[in'æptnis]
danh từ
sự không thích hợp, sự không thích đáng
sự không đủ tư cách, sự không đủ năng lực, sự bất tài; sự vụng về


/in'æptitju:d/ (inaptness) /in'æptnis/

danh từ
sự không thích hợp, sự không thích đáng
sự không đủ tư cách, sự không đủ năng lực, sự bất tài; sự vụng về

Related search result for "inaptitude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.