Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inaccurateness




inaccurateness
[in'ækjuritnis]
danh từ
tính không đúng, tính sai


/in'ækjuritnis/

danh từ
tính không đúng, tính sai


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.