Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
in-patient


/'in,peiʃənt/

danh từ
người bệnh nội trú

Related search result for "in-patient"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.