Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impunity




impunity
[im'pju:niti]
danh từ
sự không bị trừng phạt
you cannot break the law with impunity
anh không thể phạm pháp mà không bị trừng phạt


/im'pju:niti/

danh từ
sự được miễn hình phạt; sự không bị trừng phạt
with impunity không bị trừng phạt
sự không bị thiệt hại, sự không bị mất mát

Related search result for "impunity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.