Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impregnable




impregnable
[im'pregnəbl]
tính từ
không thể đánh chiếm được
an impregnable fortress
pháo đài không thể đánh chiếm được
vững chắc, vững vàng, không gì lay chuyển được
impregnable arguments
lý lẽ vững vàng
impregnable belief
lòng tin không gì lay chuyển được
có thể thụ tinh (trứng)


/im'prəgnəbl/

tính từ
không thể đánh chiếm được
an impregnable fortress pháo đài không thể đánh chiếm được
vững chắc, vững vàng, không gì lay chuyển được
impregnable arguments lý lẽ vững vàng
impregnable belief lòng tin không gì lay chuyển được
có thể thụ tinh (trứng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "impregnable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.