Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
implementation




implementation
[,implimen'tei∫n]
danh từ
sự thi hành, sự thực hiện đầy đủ
the implementation of an agreement
sự thi hành một hiệp định
sự bổ sung


/,implimen'teiʃn/

danh từ
sự thi hành, sự thực hiện đây đủ
the implementation of an agreement sự thi hành một hiệp định
sự bổ sung

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "implementation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.