Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impatientness




impatientness
[im'pei∫əntnis]
Cách viết khác:
impatience
[im'pei∫əns]
như impatience


/im'peiʃəns/ (impatientness) /im'peiʃəntnis/

danh từ
sự thiếu kiên nhẫn, sự không kiên tâm; tính nóng vội, tính nôn nóng; tính hay sốt ruột
unable to restrain one's impatience không kìm được sự nôn nóng
his impatience to set out sự nóng lòng muốn ra đi của hắn ta
( of) sự không chịu đựng được, sự không dung thứ được, sự khó chịu (cái gì)
his impatience of delay sự khó chịu của anh đối với việc chậm trễ

Related search result for "impatientness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.