Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impartation




impartation
[,impɑ:'tei∫n]
Cách viết khác:
impartment
[im'pɑ:tmənt]
danh từ
sự truyền đạt, sự kể cho hay, sự phổ biến (tin tức...)


/,impɑ:'teiʃn/ (impartment) /im'pɑ:tmənt/

danh từ
sự truyền đạt, sự kể cho hay, sự phổ biến (tin tức...)
sự cho, sự chia phần cho

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "impartation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.