Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imparadise




imparadise
[im'pærədaiz]
ngoại động từ
dẫn đến thiên đường; đưa lên nơi hạnh phúc tuyệt vời, làm cho sung sướng tuyệt vời
biến (nơi nào...) thành thiên đường


/im'pærədaiz/

ngoại động từ
dẫn đến thiên đường; đưa lên nơi hạnh phúc tuyệt vời, làm cho sung sướng tuyệt vời
biến (nơi nào...) thành thiên đường


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.