Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
immunise





immunise
['imju:naiz]
Cách viết khác:
immunize
['imju:naiz]
như immunize


/'imju:naiz/ (immunise) /'imju:naiz/

ngoại động từ
gây miễn dịch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm mất hiệu lực, làm mất tác hại
to immunize a time-bomb làm mất tác hại một quả bom nổ chậm; tháo kíp một quả bom nổ chậm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "immunise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.