Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
immoderateness




immoderateness
[i'mɔdəritnis]
Cách viết khác:
immoderation
[i,mɔdə'rei∫n]
như immoderation


/i,mɔdə'reiʃn/ (immoderateness) /i'mɔdəritnis/

danh từ
sự quá độ, sự thái quá; sự không có điều độ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.