Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
immobile




immobile
[i'moubail]
tính từ
đứng yên, không nhúc nhích, bất động



bất động

/i'moubail/

tính từ
đứng yên, không nhúc nhích, bất động

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    fast firm
Related search result for "immobile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.