Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imminent




imminent
['iminənt]
tính từ
sắp xảy ra
a storm is imminent
có bão đến nơi rồi
to be faced with imminent death
sắp chết đến nơi
no warning of imminent danger
không có gì báo trước rằng sắp có nguy hiểm


/'iminənt/

tính từ
sắp xảy ra, (xảy ra) đến nơi
a storm is imminent có bâo đến nơi rồi
to be faced with imminent death sắp chết đến nơi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "imminent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.