Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
immense





immense
[i'mens]
tính từ
mênh mông, bao la, rộng lớn
(từ lóng) rất tốt, rất cừ, chiến lắm


/i'mens/

tính từ
mênh mông, bao la, rộng lớn
(từ lóng) rất tốt, rất cừ, chiến lắm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "immense"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.