Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
id




id
[id]
danh từ
(sinh vật học) ít (đơn vị chất giống)
(triết học) xung động bản năng


/id/

danh từ
(sinh vật học) ít (đơn vị chất giống)
(triết học) xung động bản năng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "id"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.