Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
icy



/'aisi/

tính từ

đóng băng

phủ băng, có băng

băng giá, lạnh lẽo

(nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm (thái độ...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "icy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.