Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hyrax





danh từ; số nhiều hyraxes, hyraces
(động vật) bộ đa man



hyrax
['hairæks]
danh từ; số nhiều hyraxes, hyraces
(động vật) bộ đa man



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.