Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hut





hut


hut

A hut is a small, simple shelter.

[hʌt]
danh từ
túp lều
(quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính
ngoại động từ
cho ở lều
(quân sự) cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời


/hʌt/

danh từ
túp lều
(quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính

ngoại động từ
cho ở lều
(quân sự) cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.