Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
humankind




humankind
['hju:mən'kaind]
danh từ
loài người, nhân loại


/'hju:mən'kaind/

danh từ
loài người, nhân đạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "humankind"
  • Words contain "humankind" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    sơ khai sáng tạo

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.