Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
humanitarian




humanitarian
[hju:,mæni'teəriən]
tính từ
nhân đạo
humanitarian aid from charity organizations
viện trợ nhân đạo của các tổ chức từ thiện
danh từ
người theo chủ nghĩa nhân đạo


/hju:,mæni'teəriən/

danh từ
người theo chủ nghĩa nhân đạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "humanitarian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.