Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
huge





huge
[hju:dʒ]
tính từ
to lớn, đồ sộ, khổng lồ
a huge mistake
sai lầm to lớn
a huge animal
một con vật khổng lồ


/hju:dʤ/

tính từ
to lớn, đồ sộ, khổng lồ
a huge mistake sai lầm to lớn
a huge animal một con vật khổng lồ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "huge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.