Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
housebreaker




housebreaker
['hausbreikə]
danh từ
kẻ lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày
người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((cũng) housewrecker)


/'haus,breikə/

danh từ
kẻ lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày
người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((cũng) housewrecker)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.