Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
house-warming


/'haus,wɔ:miɳ/

danh từ
bữa tiệc dọn về nhà mới; bữa liên hoan ăn mừng nhà mới

Related search result for "house-warming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.