Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
horticulture




horticulture
['hɔ:tikʌlt∫ə]
danh từ
nghệ thuật trồng hoa, quả và rau; nghề làm vườn


/'hɔ:tikʌltʃə/

danh từ
nghề làm vườn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.