Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
horse-breaker




horse-breaker
['hɔ:s'breikə]
danh từ
người dạy ngựa


/'hɔ:s,breikə/

danh từ
người dạy ngựa

Related search result for "horse-breaker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.