Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
horrify




horrify
['hɔrifai]
ngoại động từ
làm khiếp sợ, làm kinh khiếp
làm kinh tởm, làm khó chịu


/'hɔrifai/

ngoại động từ
làm khiếp sợ, làm kinh khiếp
làm kinh tởm, làm khó chịu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "horrify"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.