Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
horizontal bar




horizontal+bar
[,hɔri'zɔntl'bɑ:]
danh từ
(thể dục,thể thao) xà ngang


/,hɔri'zɔntl'bɑ:/

danh từ
(thể dục,thể thao) xà ngang

Related search result for "horizontal bar"
  • Words contain "horizontal bar" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    hoành phi nằm ngang

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.