Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
horizontal





horizontal
[,hɔri'zɔntl]
tính từ
(thuộc) chân trời; ở chân trời
horizontal line
đường chân trời
ngang, nằm ngang
horizontal plane
mặt phẳng nằm ngang
danh từ
đường nằm ngang
thanh ngang



(thuộc) đường chân trời, nằm ngang

/,hɔri'zɔntl/

tính từ
(thuộc) chân trời; ở chân trời
ngang, nằm ngang
horizontal plane mặt phẳng nằm ngang

danh từ
đường nằm ngang
thanh ngang

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "horizontal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.