Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hoover




danh từ
máy hút bụi

ngoại động từ
làm sạch bằng máy hút bụi



hoover
['hu:və]
danh từ
máy hút bụi
ngoại động từ
làm sạch bằng máy hút bụi


Related search result for "hoove"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.