Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
honorarium




honorarium
[,ɔnə'reəriəm]
danh từ, số nhiều là honorariums hoặc honoraria
[,ɔnə'reəriəmz]
[,ɔnə'reəriə]
tiền thù lao


/,ɔnə'reəriəm/

danh từ, số nhiều honorariums /,ɔnə'reəriəmz/, honoraria /,ɔnə'reəriə/
tiền thù lao


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.