Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hoggish




hoggish
['hɔgi∫]
tính từ
như lợn
(nghĩa bóng) tham ăn; thô tục; bẩn thỉu (như) lợn


/'hɔgiʃ/

tính từ
như lợn
(nghĩa bóng) tham ăn; thô tục; bẩn thỉu (như lợn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hoggish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.