Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hob



/hɔb/

danh từ

ngăn bên lò sưởi (để giữ nóng thức ăn)

cọc ném vòng (để chơi trò ném vòng)

(như) hobnail

bàn trượt (của xe trượt tuyết)

(kỹ thuật) dao phay lăn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hob"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.