Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hijacker




hijacker
[hai'dʒækə]
Cách viết khác:
highjacker
[hai'dʒækə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ chuyên chặn xe cộ để ăn cướp (chủ yếu là xe của bọn buôn rượu lậu)
kẻ cướp máy bay, không tặc


/'hai,dʤækə/ (highjacker) /'hai,dʤækə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ chuyên chặn xe cộ để ăn cướp (chủ yếu là xe của bọn buôn rượu lậu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hijacker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.