Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
high-rise




high-rise
['hairaiz]
tính từ
(nói về một toà nhà) có nhiều tầng; cao ngất; cao tầng
a high-rise building
một khu nhà cao tầng
danh từ
nhà cao tầng


/'hairaiz/

tính từ
cao ngất (nhà nhiều tầng)

Related search result for "high-rise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.