Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
high altar




high+altar
['hai'ɔ:ltə]
danh từ
bàn thờ chính


/'hai'ɔ:ltə/

danh từ
bàn thờ chính

Related search result for "high altar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.