Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hide-bound




hide-bound
['haidbaund]
tính từ
gầy giơ xương, chỉ còn da bọc xương (vật nuôi)
hẹp hòi, nhỏ nhen
cố chấp, thủ cựu


/'haidbaund/

tính từ
gầy giơ xương, chỉ còn da bọc xương (vật nuôi)
hẹp hòi, nhỏ nhen
cố chấp, thủ cựu

Related search result for "hide-bound"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.