Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hiện tại



noun
present; existing; at present
hiện tại nối liền với quá khứ The present is bound up with the past

[hiện tại]
present; current
Động từ ở thì hiện tại / tương lai
Verb in the present/future tense
present
Hiện tại nối liền với quá khứ
The present is bound up with the past



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.