Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hiện nay



adv
nowadays, today

[hiện nay]
current; present
Ta phải làm gì trong tình hình hiện nay?
What have we to do under the present circumstances/in the
now; at present; nowadays; today present state of affairs?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.