Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hiểu



verb
to grasp; to comprehend; to understand
tôi không hiểu ý anh I don't understand you

[hiểu]
to grasp; to comprehend; to understand
Anh nói gì tôi không hiểu
I don't understand what you say
Tuổi em trai anh làm sao hiểu được chuyện đó
Your younger brother is too young to understand it



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.