Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
heo hắt


[heo hắt]
desolate.
Cảnh vật heo hắt
A desolate sight.
Sống cuộc đời heo hắt
To live a desolate life.



desolate
Cảnh vật heo hắt A desolate sight
Sống cuộc đời heo hắt To live a desolate life


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.