Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
helping




helping
['helpiη]
danh từ
phần thức ăn đưa mời
to take a third helping
lấy món ăn thứ ba
she had two generous helpings of pie
cô ta ăn hai suất bánh nướng khá to


/'helpiɳ/

danh từ
sự giúp đỡ
phần thức ăn đưa mời
second helping phần thức ăn đưa mời lần thứ hai; phần thức ăn lấy lần thứ hai

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.