Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
helicopter





helicopter


helicopter

A helicopter is a flying machine. It is kept in the air by a sideways propeller on top.

['helikɔptə]
danh từ
máy bay lên thẳng, máy bay trực thăng


/'helikɔptə/

danh từ
máy bay lên thẳng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.