Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
headstrong




headstrong
['hedstrɔη]
tính từ
bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh


/'hedstrɔɳ/

tính từ
bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "headstrong"
  • Words contain "headstrong" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    khó nói khó bảo

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.