Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
headquarters





headquarters
['hed'kwɔ:təz]
danh từ, viết tắt là HQ
(quân sự) địa điểm từ đó kiểm soát hoạt động của một tổ chức; sở chỉ huy; cơ quan đầu não


/'hed'kwɔ:təz/

danh từ số nhiều
(quân sự) sự chỉ huy, tổng hành dinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "headquarters"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.