Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
headiness




headiness
['hedinis]
danh từ
tính nóng nảy, tính hung hăng, tính hung dữ
tính chất dễ bốc lên đầu, tính đễ làm say


/'hedinis/

danh từ
tính nóng nảy, tính hung hăng, tính hung dữ
tính chất dễ bốc lên đầu, tính đễ làm say

Related search result for "headiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.