Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haywire




haywire
['heiwaiə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái rối rắm, cái mắc mứu
to go haywire
bối rối, mất bình tĩnh

[haywire]
saying && slang
(See go haywire)


/'hei,waiə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái rối rắm, cái mắc míu !to go haywire
bối rối, mất bình tĩnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "haywire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.