Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haymaker




haymaker
['heimeikə]
danh từ
người dỡ cỏ phơi khô; máy dỡ cỏ phơi khô
(từ lóng) cú đánh choáng người


/'hei,meikə/

danh từ
người dỡ cỏ phơi khô; máy dỡ cỏ phơi khô
(từ lóng) cú đánh choáng người

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "haymaker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.