Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haunted





haunted
['hɔ:ntid]
tính từ
có ma
a haunted house
căn nhà ma


/'hɔ:ntid/

tính từ
thường được năng lui tới
có ma (nhà)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "haunted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.