Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hatching




danh từ
đường gạch bóng trên hình vẽ



hatching
['hæt∫iη]
danh từ
đường gạch bóng trên hình vẽ
sự chăn nuôi, nghề chăn nuôi


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.