Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hatchet-face




hatchet-face
['hæt∫itfeis]
danh từ
mặt lưỡi cày


/'hætʃitfeis/ (hatchet-faced) /'hætʃitfeist/
faced) /'hætʃitfeist/

danh từ
mặt lưỡi cày

tính từ
có bộ mặt lưỡi cày

Related search result for "hatchet-face"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.